carling float
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bè hoặc phao nổi dùng trong trường hợp khẩn cấp phải rời bỏ tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy thủ đoàn đã chuẩn bị carling float đề phòng tàu bắt đầu chìm.)
- (Mọi hành khách đã được hướng dẫn cách sử dụng carling float trong buổi diễn tập an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deploy a carling float": triển khai carling float.
- The sailors quickly deployed the carling float as the emergency alarm sounded. (Các thủy thủ đã nhanh chóng triển khai carling float khi chuông báo khẩn cấp vang lên.)
"to cling to a carling float": bám vào carling float.
- Survivors were seen clinging to the carling float after the shipwreck. (Những người sống sót được nhìn thấy đang bám vào carling float sau vụ đắm tàu.)
Biến thể và từ gần giống
Carling (n): thanh ngang trên tàu (dùng để đỡ boong tàu), thường liên quan đến cấu trúc tàu.
- The carling was reinforced to support the deck's weight. (Thanh carling đã được gia cố để chịu trọng lượng của boong tàu.)
Float (n): phao nổi, vật nổi.
- The fisherman used a float to keep his net afloat. (Người đánh cá dùng một cái phao để giữ lưới nổi.)
Từ đồng nghĩa
Life raft: bè cứu sinh.
- The life raft was inflated automatically when the ship sank. (Bè cứu sinh tự động bơm phồng khi tàu chìm.)
Emergency float: phao khẩn cấp.
- The emergency float was stored on the upper deck for quick access. (Phao khẩn cấp được cất trên boong trên để dễ dàng tiếp cận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Float away: trôi đi, nổi đi xa.
- The carling float started to float away from the sinking ship. (Carling float bắt đầu trôi xa khỏi con tàu đang chìm.)
Cling to: bám chặt vào.
- The sailor clung to the carling float until rescue arrived. (Người thủy thủ đã bám chặt vào carling float cho đến khi đội cứu hộ đến.)
Thành ngữ liên quan
Last resort: giải pháp cuối cùng.
- The carling float was their last resort when the lifeboats were damaged. (Carling float là giải pháp cuối cùng của họ khi các xuồng cứu sinh bị hỏng.)
Abandon ship: rời bỏ tàu.
- The captain gave the order to abandon ship, and the crew used the carling float. (Thuyền trưởng ra lệnh rời tàu, và thủy thủ đoàn đã sử dụng carling float.)